사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "bắt tay ngay vào công việc" (1)

bắt tay ngay vào công việc
영어 구immediately start working
내 단어장
Sau khi bổ nhiệm, ông ấy đã bắt tay ngay vào công việc.
After the appointment, he immediately started working.

swap_horiz 관련 단어 "bắt tay ngay vào công việc" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "bắt tay ngay vào công việc" (1)

Sau khi bổ nhiệm, ông ấy đã bắt tay ngay vào công việc.
After the appointment, he immediately started working.